Thuật ngữ Tanca từ A đến Z

Danh sách các từ xuất hiện trong giao diện Tanca và ý nghĩa chính xác của chúng. Khi đọc các bài hướng dẫn khác, mọi thuật ngữ đều dùng đúng theo bảng này.

Danh sách các từ xuất hiện trong giao diện Tanca và ý nghĩa chính xác của chúng. Khi đọc các bài hướng dẫn khác, mọi thuật ngữ đều dùng đúng theo bảng này.

Cơ cấu tổ chức

Thuật ngữNghĩa trong Tanca
VùngCấp tổ chức cao nhất, gom nhiều chi nhánh. Ví dụ: Miền Bắc, Singapore.
Chi nhánhMột địa điểm làm việc cụ thể, có địa chỉ và số điện thoại riêng. Dùng làm mốc cho chấm công theo vị trí.
Phòng banĐơn vị chuyên môn, thuộc một hoặc nhiều chi nhánh. Một phòng ban có thể được đánh dấu Đứng đầu.
Chức danhTên vị trí công việc, có mã riêng. Dùng để gắn khung năng lực, KPI và khoá đào tạo bắt buộc.
Nhóm truy cậpQuyết định một người nhìn thấy dữ liệu của ai: Quản lý, Quản lý Vùng, Quản lý Chi nhánh, Nhân viên.

Chấm công và ca làm

Thuật ngữNghĩa trong Tanca
Ca làmKhung giờ làm việc chuẩn, ví dụ 08:00–17:00. Là đơn vị nhỏ nhất để xếp lịch.
Lịch làm việcTập hợp ca làm gán cho một người hoặc một nhóm trong một khoảng thời gian.
Ca mởCa chưa gán người, để nhân viên tự đăng ký.
Bảng côngKết quả tổng hợp dữ liệu chấm công theo kỳ, là đầu vào của bảng lương.
Chốt bảng côngKhoá số liệu công của kỳ để chuyển sang tính lương. Sau khi chốt, sửa phải mở lại.
Giải trình côngĐơn nhân viên gửi khi quên chấm công hoặc dữ liệu chấm công sai.
Camera AIThiết bị chấm công bằng nhận diện khuôn mặt, chống chấm công hộ.

Đơn từ và tiền lương

Thuật ngữNghĩa trong Tanca
Yêu cầuTên phân hệ chứa mọi loại đơn từ. Trong hội thoại hằng ngày vẫn quen gọi là "đơn từ".
Luồng phê duyệtChuỗi người duyệt một đơn phải đi qua, có thể nhiều cấp và có điều kiện.
Kỳ tính lươngKhoảng thời gian một lần tính lương, ví dụ 01/09–30/09.
Mẫu bảng lươngCấu trúc cột và công thức của bảng lương, dựng một lần rồi dùng lại mỗi kỳ.
Phiếu lươngBản chi tiết lương của từng nhân viên, gửi riêng cho người đó.
Thuế TNCNThuế thu nhập cá nhân. Có mục riêng trong phân hệ Nhân sự.

Nhân tài, hiệu suất và đào tạo

Thuật ngữNghĩa trong Tanca
Khung năng lựcBộ kỹ năng gắn với một chức danh, mỗi kỹ năng có 5 mức hành vi và một trọng số.
Đợt đánh giáMột lần chạy đánh giá năng lực hoặc hiệu suất cho một nhóm người, trong một khoảng thời gian.
Ma trận 9-boxLưới 3×3 xếp nhân viên theo hai trục hiệu suất và tiềm năng.
KPIChỉ số đo kết quả công việc, chấm điểm theo chu kỳ.
OKRMục tiêu và kết quả then chốt, cascade từ công ty xuống cá nhân.
Định biênSố lượng nhân sự được duyệt cho từng phòng ban và chức danh trong năm.

Hệ thống

Thuật ngữNghĩa trong Tanca
Phân hệMột nhóm nghiệp vụ lớn trên thanh menu, ví dụ Nhân sự, Chấm công, Tiền lương.
Tự phục vụPhần nhân viên tự thao tác trên hồ sơ của mình mà không cần HR làm hộ.
eContractHợp đồng lao động điện tử, ký và lưu trữ ngay trên hệ thống.
Open APIGiao diện lập trình để hệ thống khác đọc và ghi dữ liệu Tanca.
AI AgentTrợ lý tự động xử lý một loại việc cụ thể, ví dụ HR Chatbot, Compliance AI.
Support
Book a demo
Chat