Máy vân tay và thẻ từ vẫn là phương án đúng cho nhà máy và những nơi nhân viên không dùng smartphone. Màn hình này khai máy và theo dõi kết nối.

Ba thẻ
| Thẻ | Nội dung |
|---|---|
| Máy chấm công | Danh sách máy đã khai: STT · Tên · IP/Tên miền · Cổng · Ngày bắt đầu hoạt động · Trạng thái · Kết nối |
| Kết nối | Thiết lập và kiểm tra kết nối tới máy |
| Lịch sử | Lịch sử đồng bộ dữ liệu từ máy về hệ thống |
Thêm máy
- Vào Chấm công › Cài đặt › Máy chấm công, thẻ Máy chấm công.
- Bấm + Thêm.
- Điền Tên, IP hoặc tên miền, Cổng và Ngày bắt đầu hoạt động.
- Lưu lại, rồi kiểm tra cột Trạng thái và Kết nối.
IP và cổng là thông tin từ bộ phận IT hoặc nhà cung cấp máy. Máy phải nằm trong mạng mà hệ thống truy cập được — nếu máy chỉ ở mạng nội bộ, cần cấu hình thêm phía hạ tầng. Đây là bước hay tắc nhất khi triển khai, nên làm cùng IT ngay từ đầu.
Hai việc phải làm song song
- Bật công tắc Máy chấm công ở Cài đặt › Chung (bài B6-03), nếu không hệ thống sẽ không lấy dữ liệu từ máy.
- Khai mã nhân viên trên máy cho từng người. Mã này nằm ở cột `Timekeeper Employee Codes` trong file import (bài B2-03), hoặc sửa trong hồ sơ từng người.
Nếu dữ liệu không về
| Kiểm tra | Cách làm |
|---|---|
| Công tắc Máy chấm công đã bật chưa | Cài đặt › Chung |
| Trạng thái kết nối của máy | Cột Trạng thái ở thẻ Máy chấm công |
| Mã nhân viên trên máy có khớp không | Hồ sơ nhân viên, trường mã máy chấm công |
| Lần đồng bộ gần nhất | Thẻ Lịch sử |
| Mạng và cổng | Phối hợp với IT — xem nhóm bài C3 |