Nơi xem từng lần chấm công của từng người, phát hiện bất thường và duyệt xác nhận. Đây là màn hình HR mở nhiều nhất trong ngày.

Ba thẻ
| Thẻ | Nội dung |
|---|---|
| Lịch sử chấm công | Toàn bộ lần chấm công theo ngày đã chọn |
| Lịch sử chỉnh sửa | Những bản ghi đã bị sửa, kèm ai sửa và sửa gì |
| Chấm công lỗi | Các bản ghi hệ thống đánh dấu là có vấn đề |
Các cột của bảng
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Nhân viên | Tên, mã nhân viên và chức danh |
| Ngày | Ngày của bản ghi |
| Ca làm | Ca đã xếp cho người đó. Dấu gạch ngang nghĩa là chưa xếp ca. |
| Giờ vào · Giờ ra | Thời điểm chấm công thực tế |
| Giờ công | Số giờ hệ thống tính được |
| Trạng thái | Ví dụ Chưa vào ca, kèm biểu tượng cảnh báo |
| Đã xác nhận | Trạng thái xác nhận: Chờ xử lý hoặc đã xác nhận |
| Hành động | Nút Chi tiết và Chấp thuận |
Hàng đợi xác nhận
Ba nút lọc nhanh ở bên phải — Tất cả, Chờ xử lý kèm số đếm, Đã xác nhận — cùng huy hiệu n chưa xác nhận ở hàng bộ lọc. Đây là danh sách việc cần làm của bạn trong ngày.
Con số chưa xác nhận nên về 0 trước khi chốt kỳ. Bản ghi chưa xác nhận để tồn tới cuối tháng sẽ khiến việc chốt công thành một buổi làm việc dài, thay vì vài phút mỗi ngày.
Quy trình xử lý hằng ngày
- Mở màn hình, chọn ngày hôm qua.
- Bấm nút lọc Chờ xử lý.
- Với mỗi bản ghi, bấm Chi tiết để xem đầy đủ.
- Hợp lệ thì bấm Chấp thuận.
- Có vấn đề thì liên hệ nhân viên hoặc quản lý trực tiếp của họ, yêu cầu gửi đơn giải trình.
Hai nút ở góc trên bên phải
- Xuất file — xuất dữ liệu chấm công thô để đối chiếu hoặc lưu trữ.
- Nhập thủ công — thêm bản ghi chấm công bằng tay, xem bài B6-14.
Thẻ Lịch sử chỉnh sửa dùng khi nào
Khi có tranh cãi về số công. Thẻ này cho biết bản ghi nào đã bị sửa, ai sửa và sửa từ giá trị nào sang giá trị nào — bằng chứng khách quan để giải quyết.