LAW
Compliance Guide · 2026 Edition
TANCA GROUP · LEGAL INTELLIGENCE SERIES

Luật HR
Việt Nam

Cẩm nang toàn diện năm 2026

Tổng hợp đầy đủ các quy định pháp luật về lao động, bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập cá nhân có hiệu lực năm 2026 — được biên soạn từ các văn bản pháp lý chính thức của Nhà nước Việt Nam.

Bộ luật LĐ 2019 Luật BHXH 2024 Luật Việc làm 2025 Luật Thuế TNCN 2025 NĐ 293/2025/NĐ-CP NĐ 337/2025/NĐ-CP
Hiệu lực
01/01/2026
Cơ quan ban hành
Quốc hội · Chính phủ
Phiên bản
v1.0 · Tháng 4/2026
Áp dụng cho
Doanh nghiệp tại Việt Nam
Chương 01
Hợp đồng Lao động
01

Từ 01/01/2026, hợp đồng lao động điện tử có giá trị pháp lý ngang hợp đồng giấy theo Nghị định 337/2025/NĐ-CP — thay đổi lớn nhất trong quản lý hợp đồng kể từ 2021.

📋
Bộ luật Lao động 2019 (có hiệu lực 01/01/2021) · Nghị định 337/2025/NĐ-CP (HĐ điện tử, hiệu lực 01/01/2026)
Nghị định 337 quy định giao kết, thực hiện hợp đồng lao động điện tử; xây dựng, cập nhật, quản lý Nền tảng hợp đồng lao động điện tử quốc gia.

Các loại hợp đồng lao động

Loại hợp đồng Thời hạn Khi nào dùng Lưu ý
Không xác định thời hạn Vô thời hạn Công việc thường xuyên, ổn định. Mặc định sau 2 HĐXĐTH Không giới hạn gia hạn
Xác định thời hạn Từ 1 tháng đến 36 tháng Ký tối đa 2 lần. Lần 3 phải ký HĐKXĐTH Không được ký HĐ dưới 12 tháng để né quyền lợi NLĐ
Điện tử (Mới 2026) Cả 2 loại trên Ký qua Nền tảng HĐ điện tử quốc gia, có chữ ký số Giá trị pháp lý ngang văn bản giấy theo NĐ 337/2025

Nội dung bắt buộc trong hợp đồng lao động

Điều 21 BLLĐ 2019
Thông tin cơ bản
Tên, địa chỉ NSDLĐ; họ tên, ngày sinh, CCCD, địa chỉ NLĐ; công việc và địa điểm làm việc.
Điều 21 BLLĐ 2019
Thời giờ làm việc
Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi; trang thiết bị bảo hộ lao động (nếu có điều kiện đặc thù).
Điều 21 BLLĐ 2019
Lương & phụ cấp
Mức lương, hình thức trả lương, kỳ hạn, phụ cấp và các khoản bổ sung. Không được thấp hơn lương tối thiểu vùng.
Điều 21 BLLĐ 2019
BHXH & đào tạo
Nghĩa vụ đóng BHXH, BHYT, BHTN. Thỏa thuận đào tạo nâng cao trình độ (nếu có) và cam kết phục vụ sau đào tạo.
⚠ Lưu ý quan trọng — Thử việc
Thời gian thử việc tối đa: 180 ngày với vị trí quản lý doanh nghiệp; 60 ngày với công việc đòi hỏi trình độ CĐ/ĐH trở lên; 30 ngày với trình độ TC, CNKT; 6 ngày với lao động giản đơn. Lương thử việc tối thiểu bằng 85% lương thực hiện công việc đó.
✓ Mới từ 2026 — Hợp đồng điện tử
Hợp đồng lao động điện tử ký qua Nền tảng HĐ điện tử quốc gia có giá trị pháp lý ngang hợp đồng bằng văn bản giấy. Doanh nghiệp cần đăng ký sử dụng Nền tảng và đảm bảo chữ ký số hợp lệ theo quy định Nghị định 337/2025/NĐ-CP.
Chương 02
Thời giờ làm việc & Nghỉ lễ
02

Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian làm việc tiêu chuẩn và giới hạn làm thêm giờ. Năm 2026, tiền lương làm thêm giờ được miễn thuế TNCN theo Luật Thuế TNCN 2025.

8h
Giờ làm việc tiêu chuẩn/ngày (≤48h/tuần)
Điều 105 BLLĐ 2019
200h
Giờ làm thêm tối đa/năm (trường hợp thông thường)
Điều 107 BLLĐ 2019
300h
Giờ làm thêm tối đa/năm (trường hợp đặc biệt, có CĐ)
Điều 107 BLLĐ 2019
11
Ngày nghỉ lễ, tết được hưởng lương/năm 2026
Điều 112 BLLĐ 2019

Lịch nghỉ lễ năm 2026 (11 ngày)

Ngày nghỉ Số ngày Ngày nghỉ chính thức 2026
Tết Dương lịch1 ngày01/01/2026 (Thứ Năm)
Tết Nguyên đán5 ngày28/01 – 01/02/2026 (Âm: 29/12 – 03/01)
Giỗ Tổ Hùng Vương1 ngày27/04/2026 (Thứ Hai — 10/3 Âm lịch)
Ngày Giải phóng 30/41 ngày30/04/2026 (Thứ Năm)
Ngày Quốc tế Lao động 1/51 ngày01/05/2026 (Thứ Sáu)
Ngày Quốc khánh 2/92 ngày02/09/2026 (Thứ Tư) + 03/09 (Thứ Năm)

Hệ số lương làm thêm giờ

Thời điểm làm thêmHệ số lươngGhi chú
Ngày thường≥ 150%Tính trên lương thực trả
Ngày nghỉ hàng tuần≥ 200%Chủ nhật hoặc ngày quy định
Ngày lễ, tết, nghỉ hưởng lương≥ 300%11 ngày lễ trong năm
Ban đêm (22:00 – 06:00)+ 30%Cộng thêm vào hệ số ban ngày
✓ Mới từ 2026 — Miễn thuế TNCN tiền làm thêm
Theo Khoản 8, Điều 4 Luật Thuế TNCN 2025 (hiệu lực từ 01/01/2026): Tiền lương làm thêm giờ, làm ban đêm và tiền lương trả cho những ngày không nghỉ phép theo quy định được miễn thuế TNCN hoàn toàn. Doanh nghiệp cần cập nhật phần mềm tính lương để phản ánh đúng khoản miễn này.
Chương 03
Lương tối thiểu vùng 2026
03

Mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP tăng bình quân 7,2% — mức tăng cao nhất kể từ 2023.

⚖️
Nghị định 293/2025/NĐ-CP · Ngày 10/11/2025 · Hiệu lực 01/01/2026
Thay thế Nghị định 74/2024/NĐ-CP. Tăng từ 250.000 – 350.000 đồng/tháng tương ứng tỷ lệ bình quân 7,2%. Áp dụng theo địa bàn nơi hoạt động của người sử dụng lao động.
Vùng I
5,31
triệu đồng/tháng
HN, HCM, Hải Phòng, Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu
Vùng II
4,73
triệu đồng/tháng
Hà Nội (ngoại thành), TP. Cần Thơ, Đà Nẵng và các tỉnh lân cận TP lớn
Vùng III
4,14
triệu đồng/tháng
Các tỉnh còn lại có huyện thị phát triển kinh tế
Vùng IV
3,70
triệu đồng/tháng
Các địa bàn còn lại — huyện nông thôn, miền núi, vùng sâu
⚠ Nguyên tắc áp dụng
Địa bàn vùng được xác định theo nơi hoạt động của người sử dụng lao động. Nếu doanh nghiệp có chi nhánh ở nhiều vùng khác nhau, áp dụng theo vùng nơi chi nhánh đó hoạt động. Lương tối thiểu này làm căn cứ để đóng BHXH, BHYT — mức lương thực trả không được thấp hơn.

Lương tối thiểu giờ 2026 (tham khảo)

VùngLương thángLương giờ (÷ 208)Tăng vs 2025
Vùng I5.310.000 đ~25.530 đ/giờ+350.000 đ
Vùng II4.730.000 đ~22.740 đ/giờ+330.000 đ
Vùng III4.140.000 đ~19.900 đ/giờ+290.000 đ
Vùng IV3.700.000 đ~17.790 đ/giờ+250.000 đ
Chương 04
BHXH · BHYT · BHTN 2026
04

Tổng mức đóng bảo hiểm bắt buộc năm 2026 là 32% tiền lương làm căn cứ đóng. Người lao động đóng 10,5% — Người sử dụng lao động đóng 21,5%.

📑
Luật BHXH 2024 (01/7/2025) · Luật Việc làm 2025 (01/01/2026) · Nghị định 188/2025/NĐ-CP · Nghị định 158/2025/NĐ-CP
Luật Bảo hiểm xã hội 2024 thay thế Luật BHXH 2014. Luật Việc làm 2025 mở rộng đối tượng tham gia BHTN từ HĐ ≥ 3 tháng xuống còn HĐ ≥ 1 tháng.
Loại bảo hiểm / Quỹ
NLĐ đóng
NSDLĐ đóng
Tổng
🛡 BHXH Bắt buộc
Hưu trí & Tử tuất
8%
14%
22%
Ốm đau & Thai sản
3%
3%
Tai nạn LĐ & Bệnh nghề nghiệp
0,5%*
0,5%
💊 BHYT
Bảo hiểm Y tế (NĐ 188/2025)
1,5%
3%
4,5%
💼 BHTN (Luật Việc làm 2025)
Bảo hiểm Thất nghiệp
1%
1%
2%
TỔNG CỘNG
10,5%
21,5%
32%
* Ghi chú — Tai nạn lao động & Bệnh nghề nghiệp
Mức 0,5% áp dụng cho đa số doanh nghiệp. DN hoạt động trong ngành nghề có nguy cơ cao về TNLĐ–BNN, nếu đủ điều kiện và được Bộ LĐTBXH chấp thuận, được đóng mức 0,3% theo Điều 43 Nghị định 158/2025/NĐ-CP.

Thay đổi quan trọng về BHTN từ 2026 — Luật Việc làm 2025

Nội dungQuy định cũ (trước 2026)Quy định mới (từ 01/01/2026)
Thời hạn HĐ tối thiểu HĐ từ đủ 3 tháng trở lên HĐ từ đủ 1 tháng trở lên
Căn cứ đóng BHTN Tiền lương tháng Tiền lương tháng thực trả (theo Luật BHXH)
Mức đóng tối đa 1% cố định Tối đa 1% (NLĐ + NSDLĐ mỗi bên tối đa 1%)
Trần đóng BHTN 20 lần lương tối thiểu chung 20 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng
✓ Mở rộng đối tượng BHTN 2026
Từ 01/01/2026, lao động hợp đồng ngắn hạn từ 1 tháng trở lên bắt buộc tham gia BHTN. Đây là thay đổi lớn — doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động thời vụ, part-time cần rà soát và cập nhật lại danh sách đóng bảo hiểm ngay.
Chương 05
Thuế Thu nhập Cá nhân 2026
05

Năm 2026 có hai thay đổi lớn về thuế TNCN: tăng mức giảm trừ gia cảnh từ 01/01/2026 và áp dụng biểu thuế 5 bậc từ 01/7/2026 theo Luật Thuế TNCN 2025.

📊
Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 (01/01/2026) · Luật Thuế TNCN 2025 — Luật số 109/2025/QH15 (01/7/2026)
NQ 110 tăng giảm trừ gia cảnh áp dụng ngay từ 01/01/2026. Luật Thuế TNCN 2025 thông qua ngày 10/12/2025, hiệu lực 01/7/2026 — rút gọn biểu thuế từ 7 bậc xuống 5 bậc.

Mức giảm trừ gia cảnh 2026 (Áp dụng từ 01/01/2026)

15,5tr
Giảm trừ cho bản thân/tháng (tăng từ 11 triệu)
NQ 110/2025/UBTVQH15 — tăng 40,9%
6,2tr
Giảm trừ mỗi người phụ thuộc/tháng (tăng từ 4,4 triệu)
NQ 110/2025/UBTVQH15
186tr
Giảm trừ bản thân/năm (tăng từ 132 triệu)
= 15,5 × 12 tháng
~22tr
Thu nhập/tháng bắt đầu phải đóng thuế (không có NPT)
Ước tính sau trừ BH + giảm trừ bản thân

Biểu thuế lũy tiến từng phần 2026 — 5 bậc (Áp dụng từ 01/01/2026)

Bậc
Thu nhập tính thuế/tháng
Thuế suất
Thuế từng bậc
Ghi nhớ nhanh
1
Đến 10 triệu đồng
5%
Tối đa 500.000 đ
≤ 10 triệu → 5%
2
Trên 10 – 30 triệu đồng
15%
Tối đa 3.000.000 đ
10–30 triệu → 15%
3
Trên 30 – 60 triệu đồng
25%
Tối đa 7.500.000 đ
30–60 triệu → 25%
4
Trên 60 – 100 triệu đồng
30%
Tối đa 12.000.000 đ
60–100 triệu → 30%
5
Trên 100 triệu đồng
35%
Không giới hạn
> 100 triệu → 35%
📌 So sánh: Biểu cũ 7 bậc vs Biểu mới 5 bậc
Biểu cũ (7 bậc): 5% – 10% – 15% – 20% – 25% – 30% – 35%. Biểu mới (5 bậc): 5% – 15% – 25% – 30% – 35%. Giãn rộng bậc 1 và 2, xóa bỏ bậc 10% và 20%. Người có thu nhập tính thuế từ 10–30 triệu/tháng hưởng lợi lớn nhất khi chuyển sang biểu mới.

Công thức tính thuế TNCN từ tiền lương 2026

Thu nhập tính thuế = Tổng thu nhập chịu thuế BHXH + BHYT + BHTN Giảm trừ gia cảnh

Thuế TNCN = Thu nhập tính thuế × Thuế suất theo bậc lũy tiến

Ví dụ: Thu nhập 30 triệu, không NPT, BH 10,5%
→ Khấu trừ BH: 30M × 10,5% = 3,15M
→ Thu nhập tính thuế: 30M – 3,15M – 15,5M = 11,35M
→ Thuế: 10M × 5% + 1,35M × 15% = 500K + 202,5K = 702.500 đ
Chương 06
Quyền lợi mới cho NLĐ từ 2026
06

Năm 2026 có nhiều thay đổi về quyền lợi người lao động theo các luật mới có hiệu lực từ 01/01/2026 và 01/7/2026.

1
Hiệu lực 01/01/2026 · Luật Dân số 2025
Tăng nghỉ thai sản khi sinh con thứ hai
Lao động nữ sinh con thứ hai được nghỉ thai sản 7 tháng (tăng 1 tháng so với quy định cũ). Lao động nam khi vợ sinh đôi hoặc sinh con thứ hai được nghỉ 10 ngày làm việc hưởng BHXH. Sinh ba trở lên: thêm 3 ngày/con từ con thứ ba.
2
Hiệu lực 01/01/2026 · Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025 (Luật 91/2025/QH15)
Quyền xóa dữ liệu cá nhân khi nghỉ việc
Doanh nghiệp phải xóa/hủy dữ liệu cá nhân của người lao động khi chấm dứt hợp đồng (trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định khác). Nghiêm cấm mua bán dữ liệu cá nhân người lao động. Doanh nghiệp cần cập nhật data retention policy ngay.
3
Hiệu lực 01/01/2026 · Luật Việc làm 2025
Mở rộng đối tượng BHTN — Hợp đồng từ 1 tháng
Lao động hợp đồng từ 1 tháng trở lên bắt buộc tham gia BHTN (trước đây là 3 tháng). Thủ tục tiếp cận BHTN được đơn giản hóa. Linh hoạt mức đóng BHTN theo từng thời kỳ kinh tế.
4
Hiệu lực 01/01/2026 · Luật Giáo dục nghề nghiệp 2025
Hỗ trợ đào tạo & nâng cao kỹ năng nghề
NLĐ có quyền được hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm theo Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp. NSDLĐ được hỗ trợ chi phí đào tạo khi có kế hoạch thay đổi công nghệ, cơ cấu.
5
Hiệu lực 01/7/2026 · Luật Thuế TNCN 2025
Biểu thuế TNCN 5 bậc — Giảm gánh nặng thuế
Biểu thuế lũy tiến từng phần rút gọn từ 7 xuống 5 bậc. Giãn rộng khoảng thu nhập ở bậc thấp. Người có thu nhập phổ thông (10–30 triệu/tháng tính thuế) hưởng lợi nhiều nhất. Mức giảm trừ gia cảnh đã áp dụng từ 01/01/2026.
Chương 07
Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2026
07

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (Luật 91/2025/QH15) có hiệu lực từ 01/01/2026 — đặt ra nghĩa vụ pháp lý mới cho doanh nghiệp trong quản lý dữ liệu nhân sự.

🔒
Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân · Luật 91/2025/QH15 · Hiệu lực 01/01/2026
Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân của người lao động, nghĩa vụ của cơ quan tổ chức sử dụng lao động và quyền của cá nhân đối với dữ liệu của mình.

5 nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp

⛔ Doanh nghiệp cần hành động ngay
Rà soát toàn bộ quy trình thu thập và lưu trữ hồ sơ nhân sự. Cập nhật Data Retention Policy. Tắt/xóa tài khoản email, hệ thống của NLĐ sau khi nghỉ việc đúng quy định. Nền tảng HR như Tanca giúp tự động hóa việc tuân thủ Luật BVDLCN khi NLĐ off-board.
Chương 08
Compliance Checklist 2026
08

Danh sách kiểm tra những việc doanh nghiệp cần thực hiện ngay để tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật lao động mới có hiệu lực năm 2026.

🔴 Cần thực hiện ngay (Q1/Q2 2026)

🟡 Cần chuẩn bị cho H2/2026

💡 Tanca tự động hóa compliance HR
Tanca HRM cập nhật tự động các quy định mới về lương tối thiểu, biểu thuế TNCN, tỷ lệ BHXH mỗi khi Nhà nước có thay đổi — giúp doanh nghiệp không bao giờ bỏ sót compliance obligation. Liên hệ team Tanca để được hỗ trợ cập nhật hệ thống theo luật 2026.
Cần hỗ trợ về HR Compliance?
Tanca cung cấp đội ngũ chuyên gia HR và phần mềm tự động tuân thủ luật lao động Việt Nam.
tanca.io Tư vấn miễn phí